Ngôn ngữ hiển thị:
Hồi mới học AWS, mình cũng từng deploy xong một EC2, copy cái IP public lên browser — web chạy ngon. Rồi ngồi tự hỏi: "Vậy làm sao để gõ mywebsite.com mà nó ra trang của mình?" Tìm Google thấy mọi người đề cập đến Route 53, cứ nghĩ chắc là thứ gì đó phức tạp lắm. Thực ra không phải vậy — Route 53 là DNS, nhưng là DNS của AWS, tức là nó tích hợp sâu với toàn bộ hệ sinh thái cloud và có những tính năng mà DNS thường không có.
DNS (Domain Name System) giống như danh bạ điện thoại của Internet. Khi bạn gõ google.com, máy tính không biết google.com ở đâu — nó cần tra DNS để biết địa chỉ IP thật (ví dụ 142.250.185.46) rồi mới kết nối được.
AWS Route 53 là dịch vụ DNS được quản lý hoàn toàn (fully managed) của AWS. Tên "53" đến từ port 53 — cổng mặc định của giao thức DNS. Ngoài việc phân giải tên miền, Route 53 còn làm được:
Đây là lý do Route 53 không chỉ là "DNS thường" — nó là một lớp điều phối traffic cực kỳ mạnh, đặc biệt khi bạn deploy hệ thống multi-region hoặc cần high availability.
Trước khi làm theo hướng dẫn, hãy nắm vài thuật ngữ này để không bị lạc:
mywebsite.com sẽ có một Hosted Zone riêng.mywebsite.com, không phải chỉ www.mywebsite.com).
Giả sử bạn đã mua domain ở một nhà cung cấp khác (GoDaddy, Namecheap, tenten.vn...) và muốn trỏ về EC2 trên AWS.
Bước 1 — Tạo Hosted Zone trên Route 53:
mywebsite.com), chọn Public hosted zone → Create.ns-xxx.awsdns-xx.com).Bước 2 — Trỏ NS của domain về Route 53:
Bước 3 — Tạo A record trỏ về EC2:
www.Mẹo: Luôn gán Elastic IP cho EC2 trước khi trỏ DNS. EC2 không có Elastic IP sẽ đổi IP mỗi lần restart — domain trỏ đúng hôm nay, ngày mai có thể trỏ sai.
Trỏ về CloudFront (dùng ALIAS): Khi dùng CloudFront distribution, bạn không có IP tĩnh — chỉ có domain dạng xxxx.cloudfront.net. Thay vì CNAME (không dùng được ở root domain), dùng ALIAS record:
Trỏ về S3 Static Website: Tương tự, dùng ALIAS → Alias to S3 website endpoint. Lưu ý: bucket name phải trùng với domain (bucket tên mywebsite.com nếu muốn trỏ mywebsite.com).
Đây mới là lúc Route 53 vượt trội so với DNS thông thường. Khi tạo record, bạn có thể chọn Routing Policy:
Mình đã thấy nhiều người mắc các lỗi sau khi mới dùng Route 53:
nslookup -type=NS mywebsite.com 8.8.8.8 — nếu thấy NS của AWS là đúng.CNAME mywebsite.com → xxxx.cloudfront.net là sai theo chuẩn DNS và bị nhiều nhà cung cấp chặn. Route 53 có ALIAS record để giải quyết vấn đề này.Q: Route 53 có thể dùng với domain mua ở nơi khác không, hay phải mua domain trên AWS?A: Hoàn toàn được. Bạn chỉ cần tạo Hosted Zone trên Route 53 rồi trỏ Nameserver của domain về 4 NS mà AWS cấp. Domain có thể mua ở bất kỳ đâu — GoDaddy, Namecheap, tenten.vn hay bất kỳ registrar nào.
Q: Route 53 tính phí như thế nào? Có tốn nhiều không?A: Mỗi Hosted Zone tốn $0.50/tháng. DNS query tính $0.40 per 1 triệu query đầu (giảm dần theo lượng). Với web vừa và nhỏ (dưới vài triệu user/tháng), chi phí Route 53 thường dưới $5/tháng — rất rẻ so với giá trị mang lại. Health Check thêm $0.50-$0.75/health check/tháng.
Q: Route 53 có thể thay thế hoàn toàn Cloudflare DNS không?A: Về tính năng DNS thuần túy thì Route 53 làm được mọi thứ Cloudflare làm. Tuy nhiên Cloudflare có thêm DDoS protection, WAF, CDN miễn phí ở free tier. Route 53 tích hợp tốt hơn với hệ sinh thái AWS (ALIAS record, tích hợp ELB/CloudFront/S3). Nhiều hệ thống production dùng cả hai: Cloudflare ở phía ngoài để DDoS protection, Route 53 ở phía trong để routing nội bộ AWS.
Route 53 không chỉ là "DNS để trỏ domain" — nó là lớp điều phối traffic thông minh, giúp hệ thống của bạn vừa nhanh (latency-based routing), vừa bền (failover tự động), vừa linh hoạt (weighted routing cho zero-downtime deploy). Một khi đã quen, bạn sẽ thấy việc không dùng Route 53 trong kiến trúc AWS production là thiếu sót nghiêm trọng. Bài tiếp theo sẽ đi sâu vào Amazon CloudFront — CDN giúp tăng tốc website toàn cầu và hay được dùng kết hợp với Route 53.