Ngôn ngữ hiển thị:
Mặc dù chúng tôi luôn cố gắng đảm bảo rằng mọi thông tin đều chính xác, nhưng đôi khi nhà sản xuất có thể thay đổi danh sách thành phần của sản phẩm. Bao bì và thành phần trong thực tế có thể khác biệt với những gì được mô tả trên website. Chúng tôi khuyến cáo bạn không nên chỉ dựa trên thông tin được ghi trên website, mà hãy luôn luôn đọc nhãn mác, cảnh báo và hướng dẫn sử dụng trước khi dùng sản phẩm. Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ nhà sản xuất.
Đánh giá trung bình: 0.0 (0 đánh giá)
Glucosamine là một trong những sản phẩm hỗ trợ sức khỏe khớp nổi tiếng, được nhiều người tin dùng. Được chiết xuất từ các thành phần tự nhiên như vỏ tôm và cua biển, Glucosamine giúp tăng cường sức khỏe khớp, giảm đau nhức và cải thiện khả năng vận động. Sản phẩm này đặc biệt hiệu quả đối với những người mắc các vấn đề về xương khớp như viêm khớp, thoái hóa khớp.

Glucosamine phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, đặc biệt là những người trên 40 tuổi, người bị thoái hóa khớp, viêm khớp, hoặc những người thường xuyên vận động mạnh như vận động viên. Ngoài ra, những người có nguy cơ cao bị bệnh khớp do yếu tố di truyền hoặc thói quen sinh hoạt cũng nên cân nhắc sử dụng sản phẩm này.
Một số tính năng nổi bật của Glucosamine:
Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Nhật và tiếng Việt
Chú ý khi sử dụng:
【摂取上の注意】1日の摂取目安量をお守りください。○原材料をご参照の上、甲殻アレルギーの方や、その他食物アレルギーのある方は、ご利用を控えてください。○粒の表面にみられる黒い点や、特有の味(苦味・酸味など)は原料に由来するもので、品質には問題ありません。○抗血栓薬をご使用の場合は、医師、薬剤師に相談してください。
Dịch: Tuân thủ liều lượng hàng ngày. Tham khảo thành phần nguyên liệu và tránh sử dụng nếu bạn bị dị ứng với giáp xác hoặc các thực phẩm khác. Những đốm đen hoặc vị đắng, chua đặc trưng trên bề mặt viên thuốc là do nguyên liệu, không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Nếu bạn đang sử dụng thuốc chống đông máu, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Chú ý khi bảo quản:
【保存上の注意】○開封日を記入の上、ご利用ください。○開封後はフタをしっかり締め外箱にいれて保存し、早めにお召し上がりください。○お子様の手の届かない所に保管してください。
Dịch: Ghi rõ ngày mở nắp. Sau khi mở, đóng chặt nắp và bảo quản trong hộp, sử dụng càng sớm càng tốt. Để xa tầm tay trẻ em.
Thành phần:
発酵コラーゲン分解物(ゼラチンを含む)(国内製造)、ムコ多糖蛋白複合体(豚肉を含む)、デキストリン、ドロマイト、亜鉛含有酵母、鶏軟骨抽出物、ビタミン K 含有食用油脂粉末、大豆胚芽抽出物/グルコサミン(えび・かに由来)、結晶セルロース、グリセリン脂肪酸エステル、二酸化ケイ素、V.B6、V.B1、ヒアルロン酸、葉酸、V.D
Dịch: Nguyên liệu: Chất phân giải collagen lên men (chứa gelatin, sản xuất trong nước), phức hợp protein polysaccharide (chứa thịt lợn), dextrin, dolomite, men chứa kẽm, chiết xuất sụn gà, bột chất béo chứa vitamin K, chiết xuất mầm đậu nành, glucosamine (có nguồn gốc từ tôm và cua), cellulose kết tinh, ester acid béo glycerin, silicon dioxide, vitamin B6, vitamin B1, acid hyaluronic, axit folic, vitamin D.
Hướng dẫn sử dụng:
●1日10粒を目安に、水またはお湯と共にお召し上がりください。
●1日の摂取目安量をお守りください。
●原材料をご参照の上、甲殻類アレルギーの方や、その他食物アレルギーのある方はご利用を控えてください。
●粒の表面に見られる黒い点や、特有の味(苦味・酸味など)は原料に由来するもので、品質には問題ありません。
●抗血栓薬をご使用の場合は、医師、薬剤師に相談してください.
→ Uống 10 viên mỗi ngày, cùng nước hoặc nước ấm.
→ Tuân thủ liều lượng hàng ngày.
→ Tham khảo thành phần nguyên liệu và tránh sử dụng nếu bạn bị dị ứng với giáp xác hoặc các thực phẩm khác.
→ Những đốm đen hoặc vị đắng, chua đặc trưng trên bề mặt viên thuốc là do nguyên liệu, không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
→ Nếu bạn đang sử dụng thuốc chống đông máu, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Lưu ý pháp lý:
●本品は、疾病の診断、治療、予防を目的としたものではありません。
●本品は、疾病に罹患している者、未成年者、妊産婦(妊娠を計画している者を含む。)及び授乳婦を対象に開発された食品ではありません。
●疾病に罹患している場合は医師に、医薬品を服用している場合は医師、薬剤師に相談してください.
●体調に異変を感じた際は、速やかに摂取を中止し、医師に相談してください.
→ Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.
→ Sản phẩm này không được phát triển dành cho người bị bệnh, trẻ vị thành niên, phụ nữ mang thai (bao gồm cả người có kế hoạch mang thai) và phụ nữ cho con bú.
→ Nếu bạn bị bệnh, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
→ Nếu bạn đang dùng thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Nếu bạn cảm thấy bất thường về sức khỏe, hãy ngừng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ.